沾化县[zhān huà xiàn] [沾 化 县]Lưu từKháchuyện Zhanhua ở Binzhou 滨州 (bīn zhōu), Sơn ĐôngChữ trong từ沾zhānlàm ướt化huàlàm thành县xiànhuyệnTừ cùng chữ:沾光zhān guāngHSK 9thơm lâyTừ cận nghĩa:沾化zhān huàhuyện Zhanhua ở Binzhou 滨州 (bīn zhōu), Sơn Đông