沾唇[zhān chún] [沾 唇]Lưu từKháclàm ướt môi; nhấp (rượu, trà, v.v.); đặc biệt dùng với phủ định: không bao giờ đụng đến giọt nàoChữ trong từ沾zhānlàm ướt唇chúnmôiTừ cùng chữ:嘴唇zuǐ chúnHSK 9môi沾光zhān guāngHSK 9thơm lây