沾湿
[zhān shī] [沾 湿]
làm ướt; thấm ướt; thấm đẫm
雨天出门时要注意脚下,别让泥水沾湿了裤脚。
yǔ tiān chū mén shí yào zhù yì jiǎo xià, bié ràng ní shuǐ zhān shī le kù jiǎo.Trời mưa ra ngoài phải chú ý dưới chân, đừng để bùn nước làm ướt ống quần.
[zhān shī] [沾 湿]
làm ướt; thấm ướt; thấm đẫm
雨天出门时要注意脚下,别让泥水沾湿了裤脚。
yǔ tiān chū mén shí yào zhù yì jiǎo xià, bié ràng ní shuǐ zhān shī le kù jiǎo.Trời mưa ra ngoài phải chú ý dưới chân, đừng để bùn nước làm ướt ống quần.