潮湿【潮濕】
[cháo shī] [潮 湿]
ẩm ướt
含有较多水分,不干燥
房间里太潮湿了,很不舒服。
fáng jiān lǐ tài cháo shī le, hěn bù shū fú.Trong phòng ẩm ướt quá, rất khó chịu.
对啊,在潮湿的环境下,它们能保证抗压吗?
duì a, zài cháo shī de huán jìng xià, tā men néng bǎo zhèng kàng yā ma?Đúng vậy, trong môi trường ẩm ướt, chúng có thể đảm bảo chịu áp lực không?
Trong bài: Tiêu chuẩn vật liệu bao bì sinh học · ……之类的这种植物常见于南方潮湿地区。
zhè zhòng zhí wù cháng jiàn yú nán fāng cháo shī dì qū.Loài thực vật này thường thấy ở các vùng ẩm ướt phía nam.
湖南的气候大多比较潮湿。
hú nán de qì hòu dà duō bǐ jiào cháo shī.Khí hậu Hồ Nam phần lớn khá ẩm ướt.
