泡澡[pào zǎo] [泡 澡]Lưu từKháctắm; ngâm mình trong bồn tắm ấmChữ trong từ泡pàobong bóng澡zǎotắmTừ cùng chữ:洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm泡沫pào mòHSK 8bọt