泰戈尔[tài gē ěr] [泰 戈 尔]Lưu từKhácRabindranath Tagore (1861-1941), nhà thơ và nhà văn Ấn ĐộChữ trong từ泰tàian toàn戈gēqua尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuất