泰瑟[tài sè] [泰 瑟]Lưu từKhácTaser (vũ khí điện giật)Chữ trong từ泰tàian toàn瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dâyTừ ghép:泰瑟枪tài sè qiāngTaser (vũ khí điện giật)泰瑟尔岛tài sè ěr dǎoĐảo Texel, Hà LanTừ cùng chữ:泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuấtTừ cận nghĩa:泰瑟枪tài sè qiāngTaser (vũ khí điện giật)