泰瑟尔岛[tài sè ěr dǎo] [泰 瑟 尔 岛]Lưu từKhácĐảo Texel, Hà LanChữ trong từ泰tàian toàn瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây尔ěrnhư vậy岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuất