泰瑟枪[tài sè qiāng] [泰 瑟 枪]Lưu từKhácTaser (vũ khí điện giật)Chữ trong từ泰tàian toàn瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây枪qiāngsúngTừ cùng chữ:开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuấtTừ cận nghĩa:泰瑟tài sèTaser (vũ khí điện giật)