泳池
[yǒng chí] [泳 池]
hồ bơi
孩子们在游泳池里快乐地玩耍。
hái zi men zài yóu yǒng chí lǐ kuài lè dì wán shuǎ.Trẻ em vui chơi vui vẻ trong hồ bơi.
学校里有一个新建的室内游泳池。
xué xiào lǐ yǒu yí gè xīn jiàn de shì nèi yóu yǒng chí.Trong trường có một bể bơi trong nhà mới xây.
夏天的时候,游泳池里挤满了人。
xià tiān de shí hòu, yóu yǒng chí lǐ jǐ mǎn le rén.Vào mùa hè, bể bơi chật kín người.