泵柄[bèng bǐng] [泵 柄]Lưu từKháctay cầm bơmChữ trong từ泵bèngbơm (từ mượn)柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)Từ cùng chữ:把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)