泻肚
[xiè dù] [泻 肚]
bị tiêu chảy
吃了生冷食物容易导致泻肚子。
chī le shēng lěng shí wù róng yì dǎo zhì xiè dù zǐ.Ăn thức ăn sống lạnh dễ dẫn đến tiêu chảy.
他因为吃了不干净的食物而泻肚子。
tā yīn wèi chī le bù gān jìng de shí wù ér xiè dù zǐ.Anh ấy bị tiêu chảy vì ăn phải thức ăn không sạch sẽ.