泄痢[xiè lì] [泄 痢]Lưu từKhácbị tiêu chảyChữ trong từ泄xièphát tiết痢lìbệnh kiết lịTừ cùng chữ:泄密xiè mìHSK 9làm lộ bí mật泄气xiè qìHSK 9rò rỉ (khí)泄漏xiè lòuHSK 9(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ泄露xiè lùHSK 9rò rỉ (thông tin)Từ cận nghĩa:泻肚xiè dùbị tiêu chảy