泼溅[pō jiàn] [泼 溅]Lưu từKhácbắn tung tóeChữ trong từ泼pōvăng溅jiànbắn tóeTừ cùng chữ:泼冷水pō lěng shuǐHSK 8dội gáo nước lạnhTừ cận nghĩa:喷溅pēn jiànbắn tung toé飞溅fēi jiànbắn tung tóe