XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

溅【濺】

[jiàn]

bắn tóe

液体受冲击向四周飞射

汽车开过,泥水溅了我一身。

qì chē kāi guò, ní shuǐ jiàn le wǒ yì shēn.

Xe ô tô chạy qua, nước bùn bắn tóe đầy người tôi.

泥水溅了一身,让他看起来十分狼狈。

ní shuǐ jiàn le yì shēn, ràng tā kàn qǐ lái shí fēn láng bèi.

Bùn nước bắn đầy người khiến anh ấy trông vô cùng nhếch nhác.

海浪拍打着岸边的礁石,溅起白色的浪花。

hǎi làng pāi dǎ zhe àn biān de jiāo shí, jiàn qǐ bái sè de làng huā.

Sóng biển vỗ vào rạn đá ven bờ, tung lên những bọt sóng trắng xóa.