防油溅网[fáng yóu jiàn wǎng] [防 油 溅 网]Lưu từKháctấm chắn dầu mỡChữ trong từ防fángbảo vệ油yóudầu溅jiànbắn tóe网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn互联网hù lián wǎngHSK 3Internet防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防范fáng fànHSK 6cảnh giác电网diàn wǎngHSK 7lưới điện防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủXem thêm (3)