溅洒[jiàn sǎ] [溅 洒]Lưu từKháclàm đổ; văng tung tóe; bắn tóeChữ trong từ溅jiànbắn tóe洒sǎrắcTừ cùng chữ:潇洒xiāo sǎHSK 9phóng khoángTừ cận nghĩa:泼掉pō diàolàm đổ碰倒pèng dǎolàm đổ