泼掉[pō diào] [泼 掉]Lưu từKháclàm đổChữ trong từ泼pōvăng掉diàorơiTừ cùng chữ:去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi泼冷水pō lěng shuǐHSK 8dội gáo nước lạnh忘掉wàng diàoHSK 9quênTừ cận nghĩa:溅洒jiàn sǎlàm đổ碰倒pèng dǎolàm đổ