碰倒[pèng dǎo] [碰 倒]Lưu từKháclàm đổChữ trong từ碰pèngchạm倒dǎongãTừ cùng chữ:碰到pèng dàoHSK 2tình cờ gặp碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược碰上pèng shàngHSK 8tình cờ gặp碰巧pèng qiǎoHSK 8tình cờ碰撞pèng zhuàngHSK 8va chạmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:泼掉pō diàolàm đổ溅洒jiàn sǎlàm đổ