泼贱[pō jiàn] [泼 贱]Lưu từKháchèn hạ; không có giá trịChữ trong từ泼pōvăng贱jiànrẻ tiềnTừ ghép:泼贱人pō jiàn réncon đĩTừ cùng chữ:泼冷水pō lěng shuǐHSK 8dội gáo nước lạnhTừ cận nghĩa:卑鄙bēi bǐHSK 7hèn hạ