洁癖[jié pǐ] [洁 癖]Lưu từKhácchứng sợ bẩn; ám ảnh về sự sạch sẽ; quá kĩ tínhChữ trong từ洁jiésạch sẽ癖pǐthói quenTừ cùng chữ:洁净jié jìngHSK 8sạch