癖[pǐ]Lưu từKhácthói quen; sở thíchTừ ghép:性癖xìng pǐfetish tình dục怪癖guài pǐtính lập dị恶癖è pǐthói quen xấu洁癖jié pǐchứng sợ bẩn痼癖gù pǐnghiện ngập癖好pǐ hàođam mê咬甲癖yǎo jiǎ pǐchứng cắn móng tay异装癖yì zhuāng pǐchứng mặc đồ khác giới异食癖yì shí pǐchứng pica (y học)Xem thêm (9)Từ cận nghĩa:习惯xí guànHSK 2thói quen习气xí qìthói quen