异装癖[yì zhuāng pǐ] [异 装 癖]Lưu từKhácchứng mặc đồ khác giớiChữ trong từ异yìkhác装zhuāngcho vào癖pǐthói quenTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường