异食癖[yì shí pǐ] [异 食 癖]Lưu từKhácchứng pica (y học)Chữ trong từ异yìkhác食shíăn癖pǐthói quenTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường