咬甲癖[yǎo jiǎ pǐ] [咬 甲 癖]Lưu từKhácchứng cắn móng tayChữ trong từ咬yǎocắn甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)癖pǐthói quenTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng