癖好[pǐ hào] [癖 HẢO]Lưu từKhácđam mê; nỗi ám ảnhChữ trong từ癖pǐthói quen好hǎoHẢOtốtTừ cùng chữ:最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất爱好ài hàoHSK 1thích友好yǒu hǎoHSK 2thân thiện挺好tǐng hǎoHSK 2rất tốt正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)只好zhǐ hǎoHSK 3không còn lựa chọn nào khác ngoài...好好hǎo hǎoHSK 3tốt美好měi hǎoHSK 3đẹp良好liáng hǎoHSK 4tốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:激情jī qíngHSK 6đam mê热衷rè zhōngHSK 8đam mê酷爱kù àiđam mê