XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
洇湿
[yīn shī] [洇 湿]
Lưu từ
Khác
thấm ướt
Chữ trong từ
洇
yīn
thấm
湿
shī
ẩm
Từ cùng chữ:
潮湿
cháo shī
HSK 4
ẩm ướt