洇[yīn]Lưu từKhácthấm; loang; làm lemTừ ghép:洇湿yīn shīthấm ướtTừ cận nghĩa:访问fǎng wènHSK 3thăm看望kàn wàngHSK 4thăm惨cǎnHSK 6thảm地毯dì tǎnHSK 7thảm渗shènHSK 8thấm探望tàn wàngHSK 9thăm沁qìnthấm谒yèthăm (bề trên)卡垫kǎ diànthảm (Tạng)Xem thêm (3)