洋脊[yáng jǐ] [洋 脊]Lưu từKhácsống núi giữa đại dươngChữ trong từ洋yángđại dương脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sốngTừ ghép:中洋脊zhōng yáng jǐdãy núi giữa đại dương (địa chất)中大西洋脊zhōng dà xī yáng jǐsống núi giữa Đại Tây DươngTừ cùng chữ:洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:中脊zhōng jǐsống núi giữa đại dương (địa chất)中央海岭zhōng yāng hǎi lǐngsống núi giữa đại dương (địa chất)