洋芫荽[yáng yán sui] [洋 芫 荽]Lưu từKhácngò tâyChữ trong từ洋yángđại dương芫yuánthuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc荽suīngò ríTừ cùng chữ:洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:洋香菜yáng xiāng càingò tây荷兰芹hé lán qínngò tây