荷兰芹[hé lán qín] [荷 兰 芹]Lưu từKhácngò tâyChữ trong từ荷hèmang vác兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)芹qíncần tây Trung QuốcTừ cùng chữ:荷花hé huāHSK 7hoa senTừ cận nghĩa:洋芫荽yáng yán suingò tây洋香菜yáng xiāng càingò tây