洛希尔[luò xī ěr] [洛 希 尔]Lưu từKhácRothschild (tên)Chữ trong từ洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…希xīhy vọng尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng