洛扎[luò zhā] [洛 扎]Lưu từKháchuyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lhokha 山南地区 (shān nán dì qū), Tây TạngChữ trong từ洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…扎zhāđâm, chích, tiêmTừ ghép:洛扎县luò zhā xiànhuyện Lhozhag, tiếng Tạng: Lho brag rdzong, thuộc khu hành chính Lho…Từ cùng chữ:驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân包扎bāo zāHSK 7băng bó挣扎zhēng zháHSK 9vật lộn