洞口县[dòng kǒu xiàn] [洞 口 县]Lưu từKháchuyện Dongkou ở Shaoyang 邵阳 (shào yáng), Hồ NamChữ trong từ洞dònghang口kǒumiệng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:洞穴dòng xuéHSK 6hang