洪亮吉[hóng liàng jí] [洪 LƯỢNG 吉]Lưu từKhácHồng Lượng Cát (1746-1809), nhà thơ và nhà sử họcChữ trong từ洪hónglụt亮liàngLƯỢNGsáng吉jímay mắnTừ cùng chữ:洪水hóng shuǐHSK 6trận lụt洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ