洪渊[hóng yuān] [洪 渊]Lưu từKhácrộng lớn và sâu sắcChữ trong từ洪hónglụt渊yuānhồ sâuTừ cùng chữ:洪水hóng shuǐHSK 6trận lụt洪亮hóng liàngHSK 7to và rõ