XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
浅浮雕
[qiǎn fú diāo] [浅 浮 雕]
Lưu từ
Khác
phù điêu thấp; chạm khắc nông
Chữ trong từ
浅
qiǎn
cạn
浮
fú
nổi
雕
diāo
khắc