浜[bāng]Lưu từKhácsuối; lạchTừ ghép:沙家浜shā jiā bāng"Con lạch nhà họ Sa", một vở kinh kịch Bắc Kinh được xếp loại là kịc…洋泾浜英语yáng jīng bāng yīng yǔtiếng Anh bồiTừ cận nghĩa:泉quánHSK 5suối (dòng nước nhỏ)涞láisuối溪涧xī jiànsuối