沙家浜[shā jiā bāng] [沙 GIA 浜]Lưu từKhác"Con lạch nhà họ Sa", một vở kinh kịch Bắc Kinh được xếp loại là kịch mẫu 样板戏 (yàng bǎn xì)Chữ trong từ沙shāhạt家jiāGIAnhà浜bāngsuốiTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)