涞[lái]Lưu từKhácsuối; gơn sóngTừ ghép:涞水lái shuǐhuyện Laishui ở Bảo Định 保定 (bǎo dìng), Hà Bắc涞源lái yuánhuyện Laiyuan ở Bảo Định 保定 (bǎo dìng), Hà Bắc涞水县lái shuǐ xiànhuyện Laishui ở Bảo Định 保定 (bǎo dìng), Hà Bắc涞源县lái yuán xiànhuyện Laiyuan ở Bảo Định 保定 (bǎo dìng), Hà BắcTừ cận nghĩa:泉quánHSK 5suối (dòng nước nhỏ)浜bāngsuối溪涧xī jiànsuối