涞水县[lái shuǐ xiàn] [涞 THỦY 县]Lưu từKháchuyện Laishui ở Bảo Định 保定 (bǎo dìng), Hà BắcChữ trong từ涞láisuối水shuǐTHỦYnước县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:涞水lái shuǐhuyện Laishui ở Bảo Định 保定 (bǎo dìng), Hà Bắc