浩博
[hào bó] [浩 博]
bao la và phong phú; dồi dào; rất nhiều
先生的胸怀汪洋浩博,令人敬仰。
xiān shēng de xiōng huái wāng yáng hào bó, lìng rén jìng yǎng.Tấm lòng của tiên sinh bao la rộng lớn, khiến người ta kính nể.
[hào bó] [浩 博]
bao la và phong phú; dồi dào; rất nhiều
先生的胸怀汪洋浩博,令人敬仰。
xiān shēng de xiōng huái wāng yáng hào bó, lìng rén jìng yǎng.Tấm lòng của tiên sinh bao la rộng lớn, khiến người ta kính nể.