涂乙[tú yǐ] [涂 乙]Lưu từKhácchỉnh sửa (văn bản)Chữ trong từ涂túbôi (sơn,...)乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:涂抹tú mǒHSK 6sơn