涡核[wō hé] [涡 核]Lưu từKháctâm của một dòng xoáyChữ trong từ涡wōxoáy nước核héhạt quảTừ cùng chữ:考核kǎo héHSK 5kiểm tra审核shěn héHSK 8thẩm tra