润肤乳[rùn fū rǔ] [润 肤 乳]Lưu từKhácsữa dưỡng thể; dầu gội toàn thânChữ trong từ润rùnẩm肤fūda乳rǔvúTừ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con búTừ cận nghĩa:润肤露rùn fū lùsữa dưỡng thể