润肤膏[rùn fū gāo] [润 肤 膏]Lưu từKháckem dưỡng ẩmChữ trong từ润rùnẩm肤fūda膏gàolàm ẩmTừ cùng chữ:牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng