淀山湖[diàn shān hú] [淀 山 湖]Lưu từKhácHồ Dianshan ở Thượng HảiChữ trong từ淀diànhồ cạn山shānnúi湖húhồTừ cùng chữ:淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột