淋巴瘤[lín bā liú] [淋 巴 瘤]Lưu từKhácu lymphoChữ trong từ淋línxối巴bākhao khát瘤liúkhối uTừ cùng chữ:肿瘤zhǒng liúHSK 9khối uTừ cận nghĩa:淋巴癌lín bā áiu lympho