淑世[shū shì] [淑 世]Lưu từKháclàm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơnChữ trong từ淑shū(dạng kết hợp) (phụ nữ) dịu dàng世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản