渊薮[yuān sǒu] [渊 薮]Lưu từKhác(nghĩa đen) nơi tụ tập của cá hoặc sinh vật khác; (nghĩa bóng) hang ổ; sào huyệt; tổ; ổ; điểm nóngChữ trong từ渊yuānhồ sâu薮sǒuđầm lầyTừ cùng chữ:渊源yuān yuánHSK 9nguồn gốc